menu_book
見出し語検索結果 "hứa hẹn" (1件)
hứa hẹn
日本語
形有望な、期待できる
Cầu thủ trẻ này có một tương lai rất hứa hẹn.
この若い選手は非常に有望な未来を持っている。
swap_horiz
類語検索結果 "hứa hẹn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hứa hẹn" (3件)
Bộ phim hứa hẹn sẽ gây bất ngờ cho khán giả.
その映画は観客を驚かせることを約束します。
Họ có một khởi đầu mùa giải đầy hứa hẹn.
彼らはシーズンに有望なスタートを切った。
Cầu thủ trẻ này có một tương lai rất hứa hẹn.
この若い選手は非常に有望な未来を持っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)